Bản dịch của từ 穽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

(Danh từ)

jǐng
01

Tỉnh; như 'tỉnh (hầm bẫy thú)'. (Danh) Cũng như .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

穽
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱穴井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép