ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
穽井
Bảng phân tích âm vị 穽
Jǐng
Hố bẫy; cái bẫy (nghĩa bóng: tình huống hiểm hóc, cạm bẫy)
陷井。喻险境。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jǐng
穽
井
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép