Bản dịch của từ 穾 trong tiếng Việt
穾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
穾 (Tính từ)
【yào】
01
Cấu trúc sâu sắc, vững chắc như nhà mùa đông ấm áp, mùa hè mát mẻ (giống như “厦” trong câu).
结构深邃的:“冬有~厦,夏室寒些。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sâu thẳm, âm u như hang động trong núi đá.
幽深:“累台增成,岩~洞房。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ẩn dụ cho trình độ tu dưỡng hoặc học vấn cao siêu, sâu sắc.
喻修养或学问的高深境界。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Giống chữ “窔”, chỉ góc đông nam trong phòng, nơi kín đáo và sâu xa.
同“窔”,室中东南角:“守~奥之荧烛,未卬天庭而睹白日也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tốt, hay, đẹp (dùng như lời khen).
好。
Ví dụ
06
Từ tượng thanh, mô tả tiếng gió thổi vi vu.
象声词,形容风声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
