ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
穾厦
Bảng phân tích âm vị 穾
Yào
Nhà cửa kiến trúc giản lớn, mái cao và kết cấu dày; tòa nhà đồ sộ (Hán-Việt: khi hạ/khả hạ — nhớ chữ '厦' = hà xá, nhà lớn)
结构重深的大屋。
yào
穾
shà
厦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép