Bản dịch của từ 穾奥 trong tiếng Việt

穾奥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

穾奥 (Danh từ)

yào ào
01

Cổ xưa, uyên áo; chỉ sự bí hiểm, sâu kín (cách viết cổ của 窔奥/窈奥亦作窔奥表示深邃幽奥)

1.亦作“窔奥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Góc trong của phòng (đông nam và tây nam hai góc), ẩn khu, chỗ sâu, khuất trong phòng; chỗ u tịch, huyền bí

2.室中东南和西南二隅。喻幽深处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảnh giới cao siêu, thâm sâu (đề cập đến ý vị, tri thức hoặc đạo lý rất sâu sắc)

3.喻深邃﹑高深的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穾奥

yào

ào

Các từ liên quan

穾厦
穾夏
穾要
穾辽
奥主
奥义
奥克兰
穾
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
㝔, 窔
Hình thái radical:
⿱,穴,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép