Bản dịch của từ 穾辽 trong tiếng Việt

穾辽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

穾辽 (Tính từ)

yào liáo
01

Thăm thẳm, xa xăm và u uẩn (mô tả nơi chốn hoặc cảm giác rất sâu, rất xa)

2.幽深遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dạng chữ Hán cổ (=窔辽) thường dùng làm tên riêng hoặc chỉ địa danh/nhân danh; hiếm gặp, thuộc từ cổ/文言

1.亦作“窔辽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穾辽

yào

liáo

Các từ liên quan

穾厦
穾夏
穾奥
穾要
辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
穾
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
㝔, 窔
Hình thái radical:
⿱,穴,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép