Bản dịch của từ 穾辽 trong tiếng Việt
穾辽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
穾辽 (Tính từ)
【yào liáo】
01
Thăm thẳm, xa xăm và u uẩn (mô tả nơi chốn hoặc cảm giác rất sâu, rất xa)
2.幽深遥远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một dạng chữ Hán cổ (=窔辽) thường dùng làm tên riêng hoặc chỉ địa danh/nhân danh; hiếm gặp, thuộc từ cổ/文言
1.亦作“窔辽”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穾辽
yào
穾
liáo
辽
Các từ liên quan
穾厦
穾夏
穾奥
穾要
辽丁
辽丑
辽东
辽东丁
辽东丘陵
