Bản dịch của từ 穿一条裤子 trong tiếng Việt

穿一条裤子

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

穿一条裤子 (Thành ngữ)

chuān yì tiáo kù zi
01

Ẩn dụ chỉ hai người quan hệ rất thân thiết, đồng cam cộng khổ, như một gia đình (chia sẻ phúc họa với nhau).

比喻两人情谊深厚,祸福共当。。如:「他们俩是穿一条裤子长大的,感情好得很。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穿一条裤子

chuān

穿

tiáo

zi

穿
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
串, 䆤, 䆥, 𥥢, 𥥯
Hình thái radical:
⿱,穴,牙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép