Bản dịch của từ 穿回 trong tiếng Việt
穿回
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuān | ㄔㄨㄢ | ch | uan | thanh ngang |
穿回 (Động từ)
【chuān huí】
01
Mặc lại quần áo
重新穿上(衣服)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mặc lại (quần áo)
穿上(衣服)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穿回
chuān
穿
huí
回
- Bính âm:
- 【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
- Các biến thể:
- 串, 䆤, 䆥, 𥥢, 𥥯
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,牙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氚
川
猭
瑏
巛
䇀
䆙
䆥
窚
䆩
䆲
窐
突
窊
窸
窼
窳
拸
粀
祛
㑞
荿
怨
虷
牭
柮
炽
洹
绒
穿着
穿越
穿搭
穿过
穿梭
穿上
贯穿
揭穿
拆穿
穿戴
