Bản dịch của từ 穿孔器 trong tiếng Việt

穿孔器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

穿孔器 (Danh từ)

chuān kǒng qì
01

Dụng cụ khoan; Máy khoan lỗ; dụng cụ khoan lỗ

用于在材料上打孔的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穿孔器

chuān

穿

kǒng

穿
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
串, 䆤, 䆥, 𥥢, 𥥯
Hình thái radical:
⿱,穴,牙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép