Bản dịch của từ 穿着打扮 trong tiếng Việt

穿着打扮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

穿着打扮 (Thành ngữ)

chuān zhe dǎ bàn
01

Ăn bận; ăn mặc; cách ăn mặc

穿戴的服饰形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穿着打扮

chuān

穿

zhuó

bàn

穿
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
串, 䆤, 䆥, 𥥢, 𥥯
Hình thái radical:
⿱,穴,牙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép