Bản dịch của từ 穿针乞巧 trong tiếng Việt

穿针乞巧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

穿针乞巧 (Cụm từ)

chuān zhēn qí qiǎo
01

Xâu kim Khất Xảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穿针乞巧

chuān

穿

zhēn

qiǎo

穿
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
串, 䆤, 䆥, 𥥢, 𥥯
Hình thái radical:
⿱,穴,牙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép