Bản dịch của từ 穿鞋着履 trong tiếng Việt
穿鞋着履
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuān | ㄔㄨㄢ | ch | uan | thanh ngang |
穿鞋着履 (Động từ)
【chuān xié zhe lǚ】
01
Chân giầy chân dép
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 穿鞋着履
chuān
穿
xié
鞋
zhe
着
lǚ
履
- Bính âm:
- 【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
- Các biến thể:
- 串, 䆤, 䆥, 𥥢, 𥥯
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,牙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氚
川
猭
瑏
巛
䇀
䆙
䆥
窚
䆩
䆲
窐
突
窊
窸
窼
窳
拸
粀
祛
㑞
荿
怨
虷
牭
柮
炽
洹
绒
穿着
穿越
穿搭
穿过
穿梭
穿上
贯穿
揭穿
拆穿
穿戴
