Bản dịch của từ 窀窆 trong tiếng Việt

窀窆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

窀窆 (Danh từ)

zhūn biǎn
01

Mộ; ngôi mộ (chỉ mồ mả, phần mộ)

坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窀窆

zhūn

biǎn

Các từ liên quan

窀堲
窀夕
窀穸
窆器
窀
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
𥤭
Hình thái radical:
⿱,穴,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép