Bản dịch của từ 突兀森郁 trong tiếng Việt
突兀森郁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
突兀森郁 (Tính từ)
【tū wù sēn yù】
01
Nó dốc, cao chót vót và có nhiều cây cối rậm rạp: các đỉnh dốc và cao ngất ngưởng, rừng cây rậm rạp. Nó có thể được coi là "cao và xanh tươi".
突兀:山峰高高耸起的样子;森郁:形容树木多而茂盛。形容山势险峻,树木繁茂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突兀森郁
tū
突
wù
兀
sēn
森
yù
郁
Các từ liên quan
突何
突兀
突兵
突冒
突冲
兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
- Các biến thể:
- 堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葖
鼵
秃
凸
怢
禿
湥
痜
捸
㟮
嶀
宊
穾
䆙
䆿
䇀
窹
窃
䇁
䆩
䆬
竇
窦
竀
㖄
荮
䏟
哙
㞖
茳
迸
厖
炷
㝚
茨
姠
突然
突出
冲突
突破
突兀
突发
唐突
米突
突袭
突变
