Bản dịch của từ 突出 trong tiếng Việt
突出
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
突出 (Tính từ)
【tū chū】
01
Xuất sắc; vượt trội; nổi bật
使超过一般
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
突出 (Động từ)
【tū chū】
01
Nhô ra; nhô lên; nổi lên; lồi ra; phình ra
鼓出来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhấn mạnh; làm nổi bật
强调; 超过一般地显露出来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xông ra; lao ra; nhào ra
冲出去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突出
tū
突
chū
出
Các từ liên quan
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
- Các biến thể:
- 堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葖
鼵
秃
凸
怢
禿
湥
痜
捸
㟮
嶀
宊
穾
䆙
䆿
䇀
窹
窃
䇁
䆩
䆬
竇
窦
竀
㖄
荮
䏟
哙
㞖
茳
迸
厖
炷
㝚
茨
姠
突然
突出
冲突
突破
突兀
突发
唐突
米突
突袭
突变
