Bản dịch của từ 突将 trong tiếng Việt

突将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

突将 (Danh từ)

tū jiàng
01

(Cổ đại) Một vị tướng nổi bật trong quân đội, một vị tướng tiên phong hoặc một người chỉ huy xông lên trước trận chiến (hầu hết được tìm thấy trong sách cổ)

李忠义帅突将。——《资治通鉴·唐纪》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

冲锋陷阵的骠悍将卒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突将

jiāng

Các từ liên quan

突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
将丧
将久
将事
将于
突
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
Hình thái radical:
⿱,穴,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép