Bản dịch của từ 突忽 trong tiếng Việt

突忽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

突忽 (Tính từ)

tū hū
01

Cộc lốc, bỗng nhiên và hơi thiếu suy nghĩ; hành động/ lời nói mang tính đột ngột,唐突 (lỗ mãng, xúc phạm nhẹ)

莽撞唐突貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突忽

Các từ liên quan

突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
忽亲
忽冷忽热
突
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
Hình thái radical:
⿱,穴,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép