Bản dịch của từ 突梯 trong tiếng Việt

突梯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

突梯 (Tính từ)

tū tī
01

Khéo léo, linh hoạt, tùy theo tình huống mà cư xử cho hợp ý người khác (tỏ vẻ trơn tru, nhu nhuyễn)

圆滑、随俗的样子。。楚辞.屈原.卜居:「将突梯滑稽,如脂如韦,以洁楹乎?」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突梯

突
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
Hình thái radical:
⿱,穴,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép