Bản dịch của từ 突现 trong tiếng Việt

突现

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

突现 (Động từ)

tū xiàn
01

Đột nhiên xuất hiện; hiện ra nổi bật (bất ngờ xuất hiện trước mắt hoặc rõ rệt thể hiện)

1、突然出现:转过山脚,一片美丽的景色突现在眼前。2、突出地显现:语言和行为都突现了他的个性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突现

xiàn

Các từ liên quan

突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
突
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
Hình thái radical:
⿱,穴,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép