Bản dịch của từ 突盗 trong tiếng Việt

突盗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

突盗 (Động từ)

tū dào
01

Xâm phạm, đột nhập rồi trộm cướp; xâm lược, xông vào cướp bóc (nhấn mạnh hành động bất ngờ, bạo lực)

侵凌盗窃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突盗

dào

Các từ liên quan

突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
盗不过五女门
盗买
突
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
Hình thái radical:
⿱,穴,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép