Bản dịch của từ 突突抹抹 trong tiếng Việt

突突抹抹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

突突抹抹 (Động từ)

tū tū mó mǒ
01

Lề mề, chây ì; cố tình kéo dài thời gian (mang sắc thái trách móc)

形容磨蹭。借故拖延时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突突抹抹

Các từ liên quan

突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
突
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
Hình thái radical:
⿱,穴,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép