Bản dịch của từ 突隙 trong tiếng Việt
突隙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
突隙 (Danh từ)
【tū xì】
01
Vết nứt, khe hở trên ống khói (chỗ rạn, khe hở hẹp của ống thoát khói)
烟囱的裂缝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突隙
tū
突
xì
隙
Các từ liên quan
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
- Các biến thể:
- 堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葖
鼵
秃
凸
怢
禿
湥
痜
捸
㟮
嶀
宊
穾
䆙
䆿
䇀
窹
窃
䇁
䆩
䆬
竇
窦
竀
㖄
荮
䏟
哙
㞖
茳
迸
厖
炷
㝚
茨
姠
突然
突出
冲突
突破
突兀
突发
唐突
米突
突袭
突变
