Bản dịch của từ 突骑 trong tiếng Việt
突骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
突骑 (Danh từ)
【tū qí】
01
Kỵ binh tinh nhuệ dùng để xông pha, đột kích (tinh binh kỵ, đội kỵ xung kích)
用于冲锋陷阵的精锐骑兵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 突骑
tū
突
qí
骑
Các từ liên quan
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
- Các biến thể:
- 堗, 宊, 𠫓, 𠸂, 𡦾, 𥤮, 𥥛, 𥥜, 𣔻, 突
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葖
鼵
秃
凸
怢
禿
湥
痜
捸
㟮
嶀
宊
穾
䆙
䆿
䇀
窹
窃
䇁
䆩
䆬
竇
窦
竀
㖄
荮
䏟
哙
㞖
茳
迸
厖
炷
㝚
茨
姠
突然
突出
冲突
突破
突兀
突发
唐突
米突
突袭
突变
