Bản dịch của từ 窃发 trong tiếng Việt

窃发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

窃发 (Động từ)

qiè fā
01

Bí mật khởi động, lén lút phát động (một hành động, một phong trào) — '' = lén, '' = phát động

1.暗中发动。

Ví dụ
02

Thầm sinh ra, âm thầm nảy sinh (không biết từ lúc nào xuất hiện)

2.不知不觉地产生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窃发

qiè

Các từ liên quan

窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
发丧
窃
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
竊, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓
Hình thái radical:
⿱,穴,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép