Bản dịch của từ 窃玉偷花 trong tiếng Việt

窃玉偷花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

窃玉偷花 (Tính từ)

qiè yù tōu huā
01

Trộm ngọc hái hoa; tư thông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窃玉偷花

qiè

tōu

huā

Các từ liên quan

窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
窃
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
竊, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓
Hình thái radical:
⿱,穴,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép