Bản dịch của từ 窃窃偶语 trong tiếng Việt

窃窃偶语

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

窃窃偶语 (Tính từ)

qiè qiè óu yǔ
01

Thì thầm nói chuyện; nói nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窃窃偶语

qiè

qiè

ǒu

Các từ liên quan

窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
窃
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
竊, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓
Hình thái radical:
⿱,穴,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép