Bản dịch của từ 窃衣取温 trong tiếng Việt

窃衣取温

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

窃衣取温 (Tính từ)

qiè yī qǔ wēn
01

Lấy cắp để làm ấm; mưu lợi bất chính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窃衣取温

qiè

wēn

Các từ liên quan

窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
衣不兼彩
衣不兼采
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
温中
温丽
温乎
温习
温书
窃
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
竊, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓
Hình thái radical:
⿱,穴,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép