Bản dịch của từ 窃鈇 trong tiếng Việt

窃鈇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

窃鈇 (Động từ)

qiè fū
01

Điệu cắp rìu (từ cổ nghĩa là hành vi ăn cắp rìu) — cổ từ, cũng viết là 窃斧

1.亦作“窃斧”。

Ví dụ
02

典故目光被心念所扰眼神随意乱转比喻眼睛随情绪或心思而纷乱不定可联想为眼随心动”。

2.《列子.说符》:“人有亡鈇者﹐意其邻之子。视其行步﹐窃鈇也;颜色﹐窃鈇也;言语﹐窃鈇也;动作态度﹐无为而不窃鈇也。俄而抇其谷而得其鈇。他日复见其邻人之子﹐动作态度﹐无似窃鈇者。”后以为目随心乱的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Chế độ quân chủ) bị ăn trộm; đề cập đến nhà vua hoặc người cai trị bị tước bỏ quyền lực (chủ yếu được sử dụng trong các văn bản cổ và văn bản)

3.谓王者大权被人所窃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窃鈇

qiè

Các từ liên quan

窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
鈇砧
鈇质
鈇钺
鈇锁
鈇锧
窃
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
竊, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓
Hình thái radical:
⿱,穴,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép