Bản dịch của từ 窃钟掩耳 trong tiếng Việt

窃钟掩耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

窃钟掩耳 (Tính từ)

qiè zhōng yán ěr
01

Tự lừa dối mình; che tai trộm chuông

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窃钟掩耳

qiè

zhōng

yǎn

ěr

Các từ liên quan

窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
窃
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
竊, 𢿑, 𥧼, 𥨛, 𥨱, 𥨷, 𥩓
Hình thái radical:
⿱,穴,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép