Bản dịch của từ 窄巴巴 trong tiếng Việt
窄巴巴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎi | ㄓㄞˇ | zh | ai | thanh hỏi |
窄巴巴 (Tính từ)
【zhǎi bā bā】
01
Hẹp; chật hẹp (mang sắc thái hơi khinh miệt hoặc than phiền), như “hẹp xíu, bó hẹp”
狭小的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窄巴巴
zhǎi
窄
bā
巴
Các từ liên quan
窄仄
窄小
窄巴
巴三览四
巴不得
- Bính âm:
- 【zhǎi】【ㄓㄞˇ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 厏, 柞, 榨, 笮, 迮
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抧
𠏰
䍉
鉙
厏
䆹
䆝
竄
䆗
窥
窭
窼
䆵
䆮
竁
窿
䆻
䂠
桉
畢
倬
骎
逛
眢
倠
郫
眠
紊
莥
狭窄
宽窄
窄缝
窄巷
窄狭
窄轨
褊窄
心窄
窄路
收窄
