Bản dịch của từ 窄弓弓 trong tiếng Việt

窄弓弓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎi

ㄓㄞˇzhaithanh hỏi

窄弓弓 (Tính từ)

zhǎi gōng gōng
01

Mô tả dáng bàn chân nhỏ, gầy, mu bàn chân nhô lên (thường do bó chân xưa ở phụ nữ)

形容旧时妇女因裹足而足型纤小﹑足背隆起的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窄弓弓

zhǎi

gōng

Các từ liên quan

窄仄
窄小
窄巴
窄巴巴
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
窄
Bính âm:
【zhǎi】【ㄓㄞˇ】【TRÁCH】
Các biến thể:
厏, 柞, 榨, 笮, 迮
Hình thái radical:
⿱,穴,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép