Bản dịch của từ 窄星星 trong tiếng Việt

窄星星

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎi

ㄓㄞˇzhaithanh hỏi

窄星星 (Tính từ)

zhǎi xīng xīng
01

Hình dáng hẹp, nhỏ và mảnh; mang nét 'nhỏ bé, thu hẹp' (Hán-Việt: trách/chiết ý hẹp)

狭小纤细貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窄星星

zhǎi

xīng

Các từ liên quan

窄仄
窄小
窄巴
窄巴巴
星丁头
星主
星书
星乱
星事
窄
Bính âm:
【zhǎi】【ㄓㄞˇ】【TRÁCH】
Các biến thể:
厏, 柞, 榨, 笮, 迮
Hình thái radical:
⿱,穴,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép