Bản dịch của từ 窅冥 trong tiếng Việt
窅冥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
窅冥 (Danh từ)
【yǎo míng】
01
U tối; âm u, tối tăm (mô tả vẻ tối, âm u của không gian hoặc cảnh tượng)
1.幽暗貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chốn xa xôi, nơi xa vời trên trời (khoảng không mênh mông, xa tít)
2.遥远处;遥空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窅冥
yǎo
窅
míng
冥
Các từ liên quan
窅娘
窅密
窅尔
窅映
窅昧
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 眑, 𥃧, 𥃯, 𥃺, 𥄀
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬭
舀
䴠
咬
窈
㫐
眑
㟱
㫏
枖
杳
狕
䆫
窍
窿
窲
窚
窊
窣
穸
窱
窋
窄
穽
眑
痉
娚
峷
赂
桘
挼
玺
逋
挳
䡅
逐
窅然
