Bản dịch của từ 窅昧 trong tiếng Việt

窅昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窅昧 (Tính từ)

yǎo mèi
01

Sâu thẳm, âm u; tối tăm mơ hồ (cảm giác vừa sâu vừa tối).

深邃昏暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窅昧

yǎo

mèi

Các từ liên quan

窅冥
窅娘
窅密
窅尔
窅映
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
窅
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
眑, 𥃧, 𥃯, 𥃺, 𥄀
Hình thái radical:
⿱,穴,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép