Bản dịch của từ 窅窅 trong tiếng Việt
窅窅
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
窅窅 (Thán từ)
【yáo yǎo】
01
Mờ mịt, âm u, ẩn khuất; mang sắc thái kín đáo, khó nhìn rõ
1.隐晦貌;幽暗貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sâu thẳm, âm u; vẻ sâu xa, thẳm (mô tả không gian hay cảm xúc rất sâu)
3.深邃貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ tượng thanh biểu thị âm vang nhỏ, rền rền hoặc âm u u (âm thanh mơ hồ, xa xăm)
4.象声词。
Ví dụ
04
Rất xa, xa xôi mù mịt (mô tả khoảng cách hoặc cảm giác xa cách)
2.遥远貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窅窅
yǎo
窅
Các từ liên quan
窅冥
窅娘
窅密
窅尔
窅映
窅昧
窅洼
窅深
窅渺
窅漫
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 眑, 𥃧, 𥃯, 𥃺, 𥄀
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬭
舀
䴠
咬
窈
㫐
眑
㟱
㫏
枖
杳
狕
䆫
窍
窿
窲
窚
窊
窣
穸
窱
窋
窄
穽
眑
痉
娚
峷
赂
桘
挼
玺
逋
挳
䡅
逐
窅然
