Bản dịch của từ 窅窕 trong tiếng Việt
窅窕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
窅窕 (Danh từ)
【yáo tiǎo】
01
Thanh nhã, tao nhã; dáng vẻ thướt tha, dịu dàng (thường mô tả vẻ đẹp phụ nữ)
1.亦作“窅窱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
U ám, sâu thẳm; vẻ tối tăm, âm u (mô tả chỗ đất, địa thế hoặc không gian)
2.幽深貌;阴暗貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Uốn éo, thướt tha; dáng vẻ mềm mại, uyển chuyển (thường mô tả hình thế hoặc tiếng nói ôn hòa, khe khẽ)
3.宛转曲折貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mỹ nhân, thiếu nữ đoan trang, thùy mị (Hán Việt: diệu khiêu/diệu tiếu liên tưởng đến '窈窕淑女')
4.犹窈窕。指美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窅窕
yǎo
窅
tiǎo
窕
Các từ liên quan
窅冥
窅娘
窅密
窅尔
窅映
窕儇
窕冶
窕名
窕窈
窕窕
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 眑, 𥃧, 𥃯, 𥃺, 𥄀
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬭
舀
䴠
咬
窈
㫐
眑
㟱
㫏
枖
杳
狕
䆫
窍
窿
窲
窚
窊
窣
穸
窱
窋
窄
穽
眑
痉
娚
峷
赂
桘
挼
玺
逋
挳
䡅
逐
窅然
