Bản dịch của từ 窅窱 trong tiếng Việt
窅窱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
窅窱 (Tính từ)
【yáo tiǎo】
01
Sâu xa, thăm thẳm (miêu tả chỗ sâu, khe sâu hoặc âm thanh/ý nghĩa xa xăm); Hán Việt: diệu/điệu (gợi cảm giác sâu rộng, u tịch)
深远的样子。。北魏.郦道元.水经注.汶水注:「石壁窅窱,如无道径。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窅窱
yǎo
窅
tiǎo
窱
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 眑, 𥃧, 𥃯, 𥃺, 𥄀
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬭
舀
䴠
咬
窈
㫐
眑
㟱
㫏
枖
杳
狕
䆫
窍
窿
窲
窚
窊
窣
穸
窱
窋
窄
穽
眑
痉
娚
峷
赂
桘
挼
玺
逋
挳
䡅
逐
窅然
