Bản dịch của từ 窅窳花 trong tiếng Việt

窅窳花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窅窳花 (Danh từ)

yǎo yǔ huā
01

Hoa quế (tên gọi cổ/khác của hoa osmanthus), tức hoa nhài quế có mùi thơm dịu

即桂花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窅窳花

yǎo

huā

Các từ liên quan

窅冥
窅娘
窅密
窅尔
窅映
窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
窅
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
眑, 𥃧, 𥃯, 𥃺, 𥄀
Hình thái radical:
⿱,穴,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép