Bản dịch của từ 窅蔼 trong tiếng Việt

窅蔼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窅蔼 (Tính từ)

yáo ǎi
01

Mơ hồ, u ám, mây mù che phủ; (thường gặp trong thành ngữ 文言) chỉ cảnh sắc u tối, mây mù dày — Hán Việt:() = u tịch, () = mây mù/khói.

见“窅霭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窅蔼

yǎo

ǎi

Các từ liên quan

窅冥
窅娘
窅密
窅尔
窅映
蔼如
蔼彩
蔼然
蔼然仁者
蔼然可亲
窅
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
眑, 𥃧, 𥃯, 𥃺, 𥄀
Hình thái radical:
⿱,穴,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép