Bản dịch của từ 窇 trong tiếng Việt
窇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Báo | ㄅㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
窇 (Danh từ)
【báo】
01
Phòng đất nhỏ, giống như căn hầm hoặc kho chứa dưới đất (nhớ đến 'bào' là đào đất để làm chỗ trú).
土室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hầm đất dưới mặt đất dùng để chứa đồ hoặc thực phẩm (giống như 'địa đạo').
地窖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đào bới, xới đất (hành động cào, bới đất lên).
刨;挖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
