Bản dịch của từ 窈丽 trong tiếng Việt
窈丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
窈丽 (Tính từ)
【yǎo lì】
01
Thanh nhã, yên ắng mà tươi đẹp; vừa sâu kín vừa thanh tú (ý cổ, mô tả cảnh sắc hoặc dáng vẻ)
幽深而秀丽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈丽
yǎo
窈
lì
丽
Các từ liên quan
窈九
窈停
窈冥
窈妙
窈娆
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶧
榚
䴠
䚆
杳
崾
䳬
㫐
䯚
騕
狕
䆞
窹
窱
窱
穾
窖
䆲
䇀
䆬
窉
䆵
窓
窋
䟕
息
䆙
畗
𠂃
秞
眒
䏬
俰
弱
㸧
倴
窈窕
窈窈
窈窕淑女
