Bản dịch của từ 窈九 trong tiếng Việt

窈九

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈九 (Danh từ)

yáo jiǔ
01

Một tên gọi địa phương (闽中) cho ngày âm lịch tháng Giêng 29 (một ngày lễ hoặc gọi ngày theo phong tục địa phương)

闽中以正月二十九日为“窈九”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈九

yǎo

jiǔ

Các từ liên quan

窈丽
窈停
窈冥
窈妙
窈娆
九三学社
九三鼎
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép