Bản dịch của từ 窈停 trong tiếng Việt

窈停

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈停 (Tính từ)

yǎo tíng
01

Mắt sâu, mũi cao; tướng mạo thanh tú, có nét trầm mặc (miêu tả diện mạo)

深目高鼻貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈停

yǎo

tíng

Các từ liên quan

窈丽
窈九
窈冥
窈妙
窈娆
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép