Bản dịch của từ 窈峭 trong tiếng Việt

窈峭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈峭 (Tính từ)

yǎo qiào
01

(cách viết) mạnh mẽ và mạnh mẽ, và phong cách viết mạnh mẽ và mạnh mẽ (cách viết mạnh mẽ và mạnh mẽ)

2.谓文笔遒劲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao vút, thẳng đứng và cheo leo (núi, vách đá); dáng vẻ cao thanh, sừng sững

1.高峻峭拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈峭

yǎo

qiào

Các từ liên quan

窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép