Bản dịch của từ 窈深 trong tiếng Việt

窈深

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈深 (Tính từ)

yǎo shēn
01

Yên ắng, u uất hoặc sâu thẳm (tả nơi chốn hoặc dáng vẻ rất sâu, âm u); gợi cảm giác thần bí, sâu kín (Hán-Việt: = u uất, = sâu).

幽深;深邃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈深

yǎo

shēn

Các từ liên quan

窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép