Bản dịch của từ 窈然 trong tiếng Việt

窈然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈然 (Tính từ)

yǎo rán
01

Thăm thẳm, sâu thẳm; mang vẻ u tịch, âm u (mô tả cảnh hoặc dáng vẻ rất sâu, khó dò)

1.深远貌;幽深貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thanh vắng, u tịch; vẻ u trầm, thâm trầm (thường chỉ cảnh vật hoặc tâm trạng sâu lắng)

2.幽静貌;深沉貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈然

yǎo

rán

Các từ liên quan

窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
然不
然且
然乃
然信
然则
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép