Bản dịch của từ 窈窕 trong tiếng Việt

窈窕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈窕 (Tính từ)

yáo tiǎo
01

Yểu điệu; duyên dáng (chỉ con gái)

(女子) 文静而美好; (妆饰、仪容) 美好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sâu thẳm tĩnh mịch (rừng núi, hoàng cung)

(宫室、山水) 幽深

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈窕

yǎo

tiǎo

Các từ liên quan

窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
窕儇
窕冶
窕名
窕窈
窕窕
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép