Bản dịch của từ 窈窕冥冥 trong tiếng Việt

窈窕冥冥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈窕冥冥 (Tính từ)

yáo tiǎo míng míng
01

Mô tả điều tinh sâu, vi diệu, khó nắm bắt (hương vị/ý vị/ý tứ rất sâu xa)

形容精深微妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈窕冥冥

yǎo

tiǎo

míng

Các từ liên quan

窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
窕儇
窕冶
窕名
窕窈
窕窕
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép