Bản dịch của từ 窈窕娘 trong tiếng Việt
窈窕娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
窈窕娘 (Danh từ)
【yǎo tiǎo niáng】
01
Mỹ nhân, cô gái thướt tha, thanh nhã (Hán-Việt:窈窕 thường gợi '窈窕淑女')
美丽的女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈窕娘
yǎo
窈
tiǎo
窕
niáng
娘
Các từ liên quan
窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
窕儇
窕冶
窕名
窕窈
窕窕
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶧
榚
䴠
䚆
杳
崾
䳬
㫐
䯚
騕
狕
䆞
窹
窱
窱
穾
窖
䆲
䇀
䆬
窉
䆵
窓
窋
䟕
息
䆙
畗
𠂃
秞
眒
䏬
俰
弱
㸧
倴
窈窕
窈窈
窈窕淑女
