Bản dịch của từ 窈纠 trong tiếng Việt

窈纠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

窈纠 (Tính từ)

yǎo jiū
01

Âm u, sâu thẳm và ngoằn ngoèo (không gian hoặc nét chữ, đường đi) — (Hán-Việt: = yảo/diệu: sâu; = cấu: quanh co)

2.幽深曲折。

Ví dụ
02

Mô tả bước đi nhẹ nhàng, dáng đi uyển chuyển, thanh lịch (thường nói về phụ nữ)

1.形容步履舒缓﹐体态优美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窈纠

yǎo

jiū

Các từ liên quan

窈丽
窈九
窈停
窈冥
窈妙
纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
窈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
䆗, 𡢵, 𡣠, 𥥆, 𥦖, 窔, 𡣡, 𡢹, 𥥎
Hình thái radical:
⿱,穴,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép